can
dien tu, CAN DIEN TU, CANDIENTU,candientu, can, cân điện tử,Load cell,
loadcell,Can Phan Tich, Can Ban, can thuy san, cân thủy sản, cân đếm , can
dem, can vang, cân vàng.
Công Ty Cân Điện Tử Thịnh Phát Là Bạn Đồng Hành Cùng Các Doanh Nghiệp !!! Hãy Liên Lạc Với Chúng Tôi 0915.999.111
Cảm Biến Tải
WBK
Trọng Tải
10t, 25t, 30t, 50t
Đạt chứng nhận OIML C3 (OIML R60)
Có bộ phận chống sét
Đạt chuẩn Bảo vệ IP 68
Ứng dụng : cân xe tải , cân ngành đường sắt
Rated Capacity(kgf)
10t, 25t, 30t, 50t
Application
Platform, Railroad, Truck
Material: Stainless steel
Mô tả kỹ thuật
Kiểu dáng / Model
WBK
Trọng Tải (R.O.)/ Rate Capacity
(R.O.)
Kg
10t, 25t, 30t, 50t
Điện áp ra/ Rated Output
mV/ V
2.0 ± 0.25%
Cấp chính xác/ Approval Class
OIML
Đại số tuyến tính/ Combined
Error
%R.O.
0.03 / 0.02
Đại số lặp lại / Repeatabiliy
%R.O.
0.02 / 0.01
Độ trễ ( 30min ) / Reep
%R.O.
0.03 / 0.017
Hiệu ứng nhiệt độ tại thời 0 / Temp Effect on Zero
value
%R.O.
0.03 / 0.014
Hiệu ứng nhiệt độ ngõ ra / Temp Effect on output
value
%R.O.
0.03 / 0.011
Cân bằng điểm 0 / Zero balance
%R.O.
± 1
Điện áp kích thước /Recommended Excitation
VDC
10
Điện áp kích thước tối đa / Maximum Excitation
VDC
15
Điện trở ngõ vào / Input Resistance
Ω
350 ± 3.5
Điện trở ngõ vào / Output Resistance
Ω
350 ± 3.5
Điện trở cách điện /Sulation resistance
МΩ
> 2000
Tải nhiệt độ làm việc / Compensated Temperature Range
°C
-10°C to +40°C
Tải nhiệt độ làm việc mở rỗng /Operating Compensated
Temperature Range
°C
-40°C to +70°C
Bảo vệ quá tải / Safety Overload
%R.C
150
Chiều dài dây dẫn (4 màu)/ Cable length (4 color)
m
10
Chất liệu / Material
SS
Protection Class
IP 68
Quay về
CAS - DIGI - MY
WEING - VMC - AND - METTLER TOLEDO - SHINKO - SHIMADZU -
OHAUS
CÁC NHÀ CUNG CẤP
OHAUS-USA
METTLER TOLEDO
TANITA-JAPAN
KEDI-TAIWAN
UTE-TAIWAN
CAS-KOREA
can
CÔNG TY TNHH SX TM DV
CÂN ĐIỆN TỬ THỊNH PHÁT
Tel :(08) 512.7131 - 512.9957- 243.7586 Fax :08 - 512.7966
Copyright © 2006 THINHPHAT SCALE -
All rights Reserved.