 |
can
dican dien tu, CAN DIEN TU, CANDIENTU,candientu, can, cân điện tử,Load cell,
loadcell,Can Phan Tich, Can Ban, can thuy san, cân thủy sản, cân đếm , can
dem, can vang, cân vàng.en tu, CAN DIEN TU, CANDIENTU,candientu, can, cân điện tử,Load cell,
loadcell,Can Phan Tich, Can Ban, can thuy san, cân thủy sản, cân đếm , can
dem, can vang, cân vàng. |
|
|
Cân Bàn HS (Bench
scale)
1. Tính năng:
- Thiết kế vững chắc dùng cho nhiều lĩnh vực
- Màn hình hiển thị bằng trục đứng (HS)
- Cấu trúc dạng rắn với những phím chuyển đổi êm nhẹ
- Sàn cân Thiết kế chắc chắn
- Chức năng lựa chọn chế độ của phím ( kg, lb, đếm,
giới hạn kg, giới hạn lb: )
- Các chức năng: Zero, trừ bì, On/Off,
Set và các chức năng thay đổi chế độ .
- Màn hình hiển thị lớn 20mm .
- Tự động trở về zero
- Tự động điều chỉnh
Các tính năng tổng quát:
- Thiết bị đạt độ chính xác cấp III
theo tiêu chuẩn OIML.
-
Độ phân giải nội cao, tốc độ xử lý nhanh
-
Thiết kế chống bụi, cũng như sự ảnh hưởng của môi trường
-
Màn hình hiển thị số tinh thể lỏng hoặc LCD độ phân giải
hiển thị cao.
-
Người sử dụng có thể lựa chọn các đơn vị khác nhau
Kg/g/lb theo nhu từng nhu cầu riêng của mình.
-
Thiết kế sử dụng trong môi trường công nghiệp, dễ dàng
di chuyển.
CÁC CHỨC NĂNG & CHẾ ĐỘ HOẠT ĐỘNG:
- Chức năng: cân, trừ bì và thông
báo chế độ trừ bì hiện hành.
-
Chế độ thông báo tình trạng ổn định của cân.
-
Cân có chức năng báo hiệu gần hết Pin.
-
Chế độ tắt cân tự động (Automatic shut-off) giúp tiết
kiệm năng lượng Pin.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Phương
thức định lượng : cảm biến từ (load cell)
-
Kích thước đĩa cân:
425(W) x 515(D),450(W) x 590(D)
(Đĩa cân bằng inox)
-
Nguồn điện sử dụng : 220V/50Hz / Pin (100 giờ)
2. Đặc điểm kỹ thuật:
|
Model |
HS 60 |
HS 150 |
HS
300 |
HS
500 |
|
Các Tải trọng |
60Kg |
150Kg |
300Kg |
500Kg |
|
Sai số / Bước nhảy |
10/20g |
20/50g |
20/50/100g |
50/100/200g |
|
Hiển thị |
Màn hình
LCD (6 số) |
|
Chỉ định hiển thị |
Zero, Net
Zero, net, Limit, đếm, kg |
|
Nguồn cung cấp |
AC 110/120/220/240V,
50/60 Hz |
|
Công suất |
Dao động từ 10W
|
|
Nhiệt độ môi trường |
-100C ~+ 40oC |
|
Kích cỡ mặt cân |
|
|
Trọng Lượng cân |
16Kg |
18 Kg |
|
Quay về
CAS - DIGI - MY
WEING - VMC - AND - METTLER TOLEDO - SHINKO - SHIMADZU -
OHAUS
|
CÁC NHÀ CUNG CẤP

OHAUS-USA

METTLER TOLEDO

TANITA-JAPAN

KEDI-TAIWAN

UTE-TAIWAN

CAS-KOREA
can
|
|