 |
can
dien tu, CAN DIEN TU, CANDIENTU,candientu, can, cân điện tử,Load cell,
loadcell,Can Phan Tich, Can Ban, can thuy san, cân thủy sản, cân đếm , can
dem, can vang, cân vàng. |
|
|
Cân Bàn
CLEVER (Bench
scale)
Các đặc tính
-
Độ phân giải 1/7500
-
Tốc độ chuyển đổi A/D: 12-15 lần/giây
-
Dải tín hiệu vào: 0mV – 16mV
-
Số load cell kết nối: 1 load cell 350ohm
-
Độ chia: 0.01/ 0.02/0.05/0.1/0.2/0.5 Kg
-
Khoảng cách truyền: RS232<30m
-
Có thể cài đặt dải zero
-
Hiển thị mức pin hay trạng thái pin
-
Nguồn cung cấp AC/DC, gồm bộ sạc pin.
-
Chức năng chuyển đơn vị Kg/Lb
-
Màn hình LED màu số đỏ rõ – dễ đọc
- Hiển thị bằng trục đứng xoay chuyển được
- Mặt cân làm bằng INOX
- Trọng lượng cân 23kg
|
2. Đặc điểm kỹ thuật:
.::
Download Tài Liệu Hướng dẫn sử dụng
Đầu cân XK3190 YHT3
|
Model |
CLEVER-30 |
CLEVER-60 |
CLEVER-150 |
CLEVER-300 |
|
Tải trọng |
60Kg |
60Kg |
150Kg |
300Kg |
|
Các Vạch chia |
10/20g |
20/50g |
20/50/100g |
50/100/200g |
|
Hiển thị |
Màn hình LED (6 số) |
|
Chỉ định hiển thị |
Zero, Net
Zero, net, Limit, đếm, kg |
|
Nguồn cung cấp |
AC 110/120/220/240V,
50/60 Hz |
|
Công suất |
Dao động từ 10W
|
|
Nhiệt độ môi trường |
-100C ~+ 40oC |
|
Kích cỡ mặt cân |
(420 X 520 )MM |
|
Kích cỡ cân (mm) |
300 (W) x 400 (D)
x 765 (H)
420 (W) x 520(D)
x 765 (H) |
420 (W) x 520(D)
x 765 (H)
450 (W) x 600(D)
x 765 (H) |
|
Trọng Lượng cân |
23Kg |
24Kg |
|
CAS - DIGI - MY
WEING - VMC - AND - METTLER TOLEDO - SHINKO - SHIMADZU -
OHAUS
|
CÁC NHÀ CUNG CẤP

OHAUS-USA

METTLER TOLEDO

TANITA-JAPAN

KEDI-TAIWAN

UTE-TAIWAN

CAS-KOREA
can
|
|